SAVINA · CÀ PHÊ SẠCH VIỆT NAM

Hiểu về Cà Phê.
Hiểu về giá trị Cà Phê Việt Nam.

Một nền tảng độc lập về cà phê Việt Nam — nơi kiến thức, vùng nguyên liệu, phương pháp chế biến và nghệ thuật pha chế được kết nối thành một hành trình dễ hiểu.

Thư việnkiến thức cà phê Việt Nam
Từ điểnthuật ngữ chuyên ngành
AItrợ lý kiến thức cà phê
SAVINA · COFFEE ORIGINS

BẢN ĐỒ VÙNG NGUYÊN LIỆU
CÀ PHÊ VIỆT NAM

Chạm vào từng vùng để khám phá giống cà phê, điều kiện vùng trồng và dữ liệu nổi bật.

BẢN ĐỒ VÙNG CÀ PHÊ · SAVINA● CHẠM ĐIỂM ĐỂ XEM VÙNG
Bản đồ vùng nguyên liệu cà phê Việt Nam của SAVINA, gồm Điện Biên, Sơn La, Nghệ An, Quảng Trị, Quảng Ngãi, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng, Hoàng Sa và Trường Sa
Vùng cà phê được chọn Điểm vùng nguyên liệu 8 VÙNG CÀ PHÊ TIÊU BIỂU
THƯ VIỆN VÙNG NGUYÊN LIỆU

8 vùng cà phê.
Mỗi vùng một câu chuyện.

Bản đồ chỉ là điểm bắt đầu. Từ mỗi điểm trên bản đồ, SAVINA mở rộng thành một hồ sơ kiến thức về địa hình, khí hậu, giống cà phê, canh tác, sơ chế và hướng cảm quan. Nội dung được viết theo góc nhìn vùng nguyên liệu và sẽ tiếp tục được cập nhật khi có dữ liệu mới.

Đọc bản đồ theo cách mớiChọn một vùng trên bản đồ để xem hồ sơ. Các thông tin sáp nhập được trình bày theo đơn vị hành chính hiện hành; đặc điểm cà phê được mô tả theo các vùng sản xuất tiêu biểu.
01
TÂY BẮC · ĐIỆN BIÊN

Arabica Điện Biên · Mường Ảng

+

Điện Biên là vùng Arabica miền núi đang mở rộng. Năm 2025, tỉnh ghi nhận 8.120,71 ha cà phê và 6.025,06 tấn sản lượng thu hoạch.

Giống & sinh thái

Tài liệu kỹ thuật địa phương về cà phê chè ghi nhận nhóm giống được công nhận như Catimor, TN1, TN2, TN6, TN7, TN9 và THA1. Hướng dẫn kỹ thuật tại Điện Biên nêu vùng phù hợp khoảng 600–1.500 m, nhiệt độ 16–25°C và lượng mưa 1.200–1.900 mm/năm.

Hướng chất lượng

Vùng được định hướng phát triển cà phê đặc sản, truy xuất nguồn gốc và sản xuất bền vững. Hồ sơ cảm quan nên gắn với từng giống, tiểu vùng và phương pháp sơ chế thay vì gán một profile cho toàn tỉnh.

ArabicaCatimor · TN1 · TN2 · THA1600–1.500 m*8.120,71 ha · 20256.025,06 tấn · 2025Mường Ảng
Nguồn: Cổng TTĐT tỉnh Điện Biên, báo cáo năm 2025; tài liệu quy trình kỹ thuật cà phê chè. *Khoảng điều kiện kỹ thuật, không phải độ cao bình quân toàn vùng.
02
TÂY BẮC · SƠN LA

Catimor SLa · Arabica Sơn La

+

Sơn La là vùng Arabica quan trọng của Việt Nam. Tên giống phải ghi chính xác là Catimor SLa — không viết thành “Catimor SLa”.

Giống đã xác nhận

Cổng dữ liệu mở Sơn La ghi nhận Catimor SLa — Coffea Arabica trong danh mục cây và vườn đầu dòng, cùng cà phê chè TN2. Nhiều nguồn Catimor SLa đã được công nhận tại Chiềng Mung, Chiềng Ban, Chiềng Pha và các khu vực khác.

Sinh thái & cảm quan

Hồ sơ chỉ dẫn địa lý mô tả vùng sản xuất khoảng 600–1.200 m, địa hình phức tạp và đất feralit. Cà phê Sơn La có thể thể hiện chua thanh, đắng nhẹ, hậu vị kéo dài cùng sắc thái ngọt và trái cây khi nguyên liệu và chế biến được kiểm soát tốt.

Catimor SLaCoffea ArabicaTN2600–1.200 mMai SơnThuận ChâuChỉ dẫn địa lý
Nguồn: Cổng dữ liệu mở tỉnh Sơn La – danh mục cây/vườn đầu dòng 2025; Cục Sở hữu trí tuệ – hồ sơ chỉ dẫn địa lý Cà phê Sơn La.
03
BẮC TRUNG BỘ · NGHỆ AN

Phủ Quỳ · vùng cà phê lịch sử

+

Phủ Quỳ từng là một vùng cà phê lớn của Nghệ An nhưng hiện không còn là vùng sản xuất thương mại đáng kể. Vì vậy, trên bản đồ SAVINA, Nghệ An được giữ như một vùng có giá trị lịch sử và nguồn gen quan trọng.

Không gian sản xuất

Tại Phủ Quỳ, Trung tâm nghiên cứu từng khảo nghiệm tập đoàn 37 giống và xác định Arabica Catimor thích hợp với điều kiện địa phương; giống K3 trong vườn nguyên chủng được ghi nhận có năng suất và chất lượng cao.

Điểm cần bổ sung

Lịch sử sản xuất cho thấy Phủ Quỳ từng có khoảng 7.000 ha cà phê; diện tích Catimor sau đó thu hẹp mạnh do hiệu quả kinh tế và chuyển đổi cây trồng. Các nguồn báo chí địa phương ghi nhận đến khoảng 2012–2013 cây cà phê tại vùng này gần như không còn.

ArabicaCatimorK3*Phủ QuỳVùng cà phê lịch sử
Nguồn: Báo Nghệ An và tài liệu nghiên cứu Phủ Quỳ. *K3 được ghi nhận trong vườn nguyên chủng lịch sử, không có nghĩa là giống đang chiếm cơ cấu sản xuất hiện nay.
04
BẮC TRUNG BỘ · QUẢNG TRỊ

Khe Sanh · Hướng Phùng · Arabica & Liberica

+

Không gian cà phê nổi bật của Quảng Trị tập trung ở Hướng Hóa, đặc biệt Khe Sanh và Hướng Phùng. Arabica là nhóm chủ lực; Liberica đang được chuẩn hóa nguồn giống.

Giống & vùng trồng

Hướng Phùng hiện có hơn 2.100 ha cà phê, chủ yếu Arabica và một phần Liberica (cà phê mít). Năm 2025 địa phương công nhận 69 cây cà phê mít (Liberica) đầu dòng: 47 cây thuộc nhóm được địa phương gọi là “đỏ mận” và 22 cây thuộc nhóm “tím”. Đây là cách phân nhóm nguồn cây đầu dòng trong hồ sơ địa phương; không nên tự đổi thành “búp tím”.

Khe Sanh · Hướng Phùng

Khe Sanh được mô tả ở khoảng 400–600 m trên đất đỏ bazan. Hướng Phùng đang đẩy mạnh liên kết nông hộ–HTX–doanh nghiệp, cà phê đặc sản và nông trang sinh thái.

ArabicaLibericaĐỏ mận: 47 cây*Tím: 22 cây*Hướng Phùng >2.100 haKhe Sanh
Nguồn: Sở Nông nghiệp & Môi trường Quảng Trị; Trung tâm Khuyến nông Quốc gia; Thư viện tỉnh Quảng Trị, 2026. *Tên nhóm được giữ nguyên theo hồ sơ cây đầu dòng địa phương.
05
TÂY NGUYÊN · QUẢNG NGÃI

Đắk Hà · Kon Tum cũ · Robusta & Arabica

+

Sau sắp xếp hành chính, Quảng Ngãi bao gồm không gian Kon Tum cũ. Hồ sơ cà phê vì vậy có hai hướng lớn: Robusta ở các vùng hàng hóa như Đắk Hà và Arabica ở các tiểu vùng núi cao.

Đắk Hà · Robusta

Xã Đăk Hà đặt mục tiêu duy trì 3.700–3.800 ha cà phê giai đoạn 2025–2030, sản lượng bình quân trên 4,0 tấn nhân/ha/năm và mở rộng vùng nguyên liệu chất lượng cao. Địa phương cũng định hướng giống mới, cơ giới hóa và tưới tiết kiệm.

Vùng cao · Arabica

Kon Plông, Tu Mơ Rông và Đắk Glei có nền tảng phát triển Arabica. Dữ liệu công khai hiện chưa đủ để gán một danh sách giống duy nhất cho toàn Quảng Ngãi mới.

RobustaArabicaĐắk Hà 3.700–3.800 ha*Kon Tum cũVùng cao
Nguồn: UBND xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, 2026; tài liệu phát triển cà phê Kon Tum. *Mục tiêu giai đoạn 2025–2030.
06
TÂY NGUYÊN · GIA LAI

Robusta Gia Lai · Chư Sê · Đak Đoa

+

Gia Lai là vùng Robusta quan trọng ở phía Bắc Tây Nguyên. Chư Sê, Đak Đoa, Ia Grai, Chư Prông và vùng lân cận tạo thành không gian sản xuất lớn trên đất đỏ bazan.

Giống Robusta

Các chương trình tái canh ghi nhận những giống như TR4, TR9, TRS1 và Xanh lùn. Đây là nhóm giống được sử dụng trong các chương trình kỹ thuật, nhưng chưa có cơ sở để gán tỷ lệ từng giống cho toàn tỉnh.

Chất lượng

Gia Lai đang chuyển mạnh sang chuỗi giá trị, truy xuất và chất lượng. Thu hái quả chín, giảm lỗi, sơ chế có kiểm soát và đánh giá cảm quan là các điểm then chốt khi hướng tới Fine Robusta.

RobustaTR4 · TR9 · TRS1*Xanh lùn*Chư SêĐak ĐoaĐất đỏ bazan
Nguồn: Cổng TTĐT tỉnh Gia Lai, 2026; tài liệu chương trình tái canh cà phê Tây Nguyên. *Không phải tỷ lệ cơ cấu giống toàn tỉnh.
07
TÂY NGUYÊN · ĐẮK LẮK

Robusta Buôn Ma Thuột · Đắk Lắk

+

Đắk Lắk là một trung tâm Robusta lớn của Việt Nam. Năm 2025, tỉnh ghi nhận khoảng 217.026 ha cà phê và 582.113 tấn sản lượng.

Giống Robusta

Các giống được sử dụng trong tái canh và sản xuất gồm TR4, TR9, TR11, TRS1 cùng các vật liệu chọn lọc khác. Chương trình tái canh hiện nay tiếp tục tập trung TRS1, TR4, TR9 và cà phê Dây.

Điều kiện & chỉ dẫn địa lý

Vùng Buôn Ma Thuột gắn với đất đỏ bazan và độ cao khoảng 400–800 m. Chỉ dẫn địa lý “Buôn Ma Thuột” bảo hộ cho cà phê Robusta đáp ứng yêu cầu về vùng địa lý, sản xuất, chế biến và truy xuất.

RobustaTR4 · TR9 · TR11 · TRS1217.026 ha · 2025582.113 tấn · 2025400–800 mBuôn Ma Thuột
Nguồn: UBND/Sở Nông nghiệp & Môi trường Đắk Lắk; Sở Công Thương Đắk Lắk; hồ sơ chỉ dẫn địa lý Buôn Ma Thuột.
08
TÂY NGUYÊN · LÂM ĐỒNG

Arabica vùng cao · Robusta vùng thấp

+

Lâm Đồng có cấu trúc cà phê đa dạng theo độ cao. Trên 1.500 m phù hợp Arabica; vùng thấp hơn có Robusta và một phần Catimor. Sau sắp xếp, hồ sơ còn mở rộng thêm các tiểu vùng từ Đắk Nông và Bình Thuận cũ.

Arabica · giống rõ

Tài liệu tỉnh xác định vùng trên 1.500 m phù hợp với Catimor, Caturra, Typica, Bourbon. Tài liệu kỹ thuật cũng ghi nhận Catimor phổ biến; THA1, TN1, TN2 được sử dụng/nghiên cứu, với TN1 và TN2 cho kết quả tốt trong thử nghiệm tại Đà Lạt.

Robusta · tái canh

Trong tái canh 2021–2025, các giống chủ lực được ghi nhận gồm TR4, TR9, TRS1, Xanh lùn (TS5) và cà phê Dây. Các vùng quan trọng gồm Di Linh, Đức Trọng, Lâm Hà, Đơn Dương và Đà Lạt/Cầu Đất.

Arabica: Catimor · Caturra · Typica · BourbonTHA1 · TN1 · TN2Robusta: TR4 · TR9 · TRS1 · TS5200–2.167 mCầu Đất · Đà LạtDi Linh · Lâm Hà
Nguồn: Cổng TTĐT tỉnh Lâm Đồng; Trung tâm Khuyến nông Lâm Đồng; tài liệu kỹ thuật và tổng kết tái canh 2021–2025.
Coffee journey

Từ nông trại đến tách cà phê

Hương vị không xuất hiện ở cuối hành trình. Nó được hình thành qua từng quyết định — từ giống cây, thu hoạch, chế biến cho đến rang và chiết xuất.

01 · CANH TÁC

Tạo nền tảng

Đất, giống, độ cao và cách chăm sóc tạo nên tiềm năng của quả cà phê.

02 · THU HOẠCH

Chọn đúng thời điểm

Độ chín của quả ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguyên liệu.

03 · CHẾ BIẾN

Kiểm soát hương vị

Natural, Washed và Honey tạo nên những hướng phát triển cảm quan khác nhau.

04 · RANG

Đánh thức hạt

Thời gian, nhiệt độ và đường cong rang quyết định cách hạt thể hiện.

05 · CHIẾT XUẤT

Đến tách cà phê

Nước, nhiệt độ, tỷ lệ và thời gian biến hạt rang thành trải nghiệm cuối cùng.

Thư viện kiến thức

Hiểu cà phê
để uống ngon hơn.

Nội dung được tổ chức thành các cụm chủ đề để người mới dễ tiếp cận nhưng vẫn đủ chiều sâu cho người muốn nghiên cứu.

Giống cà phê

Arabica là gì? Đặc điểm, hương vị và vùng trồng tại Việt Nam

Giải thích từ nguồn gốc giống đến những yếu tố tạo nên sự khác biệt trong tách cà phê.

Chế biến

Natural, Washed và Honey: khác nhau ở đâu?

Hiểu bản chất từng phương pháp và cách chúng tác động đến hương vị.

Pha chế

Pha phin Việt Nam: tỷ lệ nước và cà phê cơ bản

Một hướng dẫn nền tảng để bắt đầu kiểm soát độ đậm, thời gian và chiết xuất.

Cảm quan

Acidity, Body, Sweetness: đọc vị một tách cà phê

Từ ngữ cảm quan không còn khó hiểu khi được giải thích bằng ví dụ thực tế.

SAVINA AI COFFEE LAB

Hỏi AI.
Hiểu cà phê.

Trợ lý AI được thiết kế để trả lời các câu hỏi về giống, vùng trồng, chế biến, rang, pha chế và cảm quan. Giai đoạn đầu có thể dùng dữ liệu nội dung của website; sau đó mở rộng thành cơ sở tri thức chuyên ngành.

AI Coffee Expert
Xin chào! Bạn muốn tìm hiểu điều gì về cà phê?
Washed và Natural khác nhau như thế nào?
AI
Washed loại bỏ phần thịt quả trước khi phơi, thường cho cảm giác sạch và rõ nét hơn. Natural được phơi cùng quả nên dễ tạo nhiều nốt hương trái cây và độ ngọt đặc trưng.
Từ điển cà phê

Một ngôn ngữ chung cho cà phê

Acidity/əˈsɪdəti/Diễn giải

Độ chua/cảm giác sáng trong tách cà phê, có thể gợi nhớ cam, táo hoặc quả mọng.

Body/ˈbɒdi/Diễn giải

Cảm giác về độ dày và cấu trúc của cà phê khi nằm trên lưỡi.

Extraction/ɪkˈstrækʃən/Diễn giải

Quá trình nước hòa tan các hợp chất từ cà phê xay trong khi pha.

Fermentation/ˌfɜːmenˈteɪʃən/Diễn giải

Quá trình vi sinh vật chuyển hóa các hợp chất trong nguyên liệu và ảnh hưởng đến hương vị.

Người trồng cà phê Việt Nam
Câu chuyện

Đằng sau một tách cà phê là cả một vùng đất.

Cà Phê Sạch Việt Nam hướng đến việc xây dựng một nguồn kiến thức minh bạch, dễ tiếp cận và có chiều sâu về cà phê Việt Nam.

“Khi hiểu hạt cà phê, chúng ta hiểu hơn về người trồng, vùng đất và hành trình tạo nên nó.”

Mục tiêu không chỉ là nói cà phê ngon hay sạch, mà là giải thích vì sao nó có đặc tính như vậy.

Coffee Journal

Nhận kiến thức cà phê mới

Administrator