Đánh giá chất lượng cà phê bằng phương pháp điện hóa: Cyclic Voltammetry mở ra hướng kiểm soát chất lượng mới

Hai tách cà phê có cùng chỉ số TDS chưa chắc có cùng hương vị. Một tách có thể được rang sáng, giàu đặc tính axit và hương trái cây; tách còn lại có thể rang đậm, thể chất khác và biểu hiện vị đắng rõ hơn. Tuy nhiên, nếu chỉ sử dụng khúc xạ kế để đo tổng chất rắn hòa tan, nhà rang có thể nhận được những con số rất gần nhau.

Đây là một vấn đề quan trọng trong kiểm soát chất lượng cà phê: đo được lượng chất hòa tan không đồng nghĩa với việc hiểu đầy đủ thành phần hóa học của đồ uống.

Một nghiên cứu công bố ngày 28/04/2026 trên Nature Communications đã đưa ra hướng tiếp cận mới. Các nhà khoa học sử dụng phương pháp điện thế vòng tuần hoàn, gọi là Cyclic Voltammetry (CV), để đánh giá đồng thời độ đậm của đồ uống và một số đặc điểm thành phần liên quan đến mức rang.

Nghiên cứu này đáng chú ý vì không chỉ tìm cách đo một hợp chất riêng lẻ như caffeine hay axit chlorogenic, mà khai thác phản ứng điện hóa tổng hợp của nhiều thành phần trong cùng một mẫu cà phê.

Luận điểm chuyên môn: Khúc xạ kế cho biết mức chất hòa tan tổng thể. Voltammetry có tiềm năng cung cấp thêm thông tin về thành phần hóa học tổng hợp của đồ uống. Hai phương pháp có thể bổ sung cho nhau, thay vì thay thế hoàn toàn.

1. Vì sao chỉ số TDS chưa đủ để đánh giá chất lượng cà phê?

TDS (Total Dissolved Solids) là tỷ lệ tổng chất rắn hòa tan trong đồ uống. Trong ngành cà phê, khúc xạ kế đo chỉ số khúc xạ của dung dịch rồi sử dụng mô hình hiệu chuẩn để ước tính TDS.

Ví dụ, khi đo cà phê pha lọc, thiết bị có thể hiển thị TDS là 1,35%. Điều đó có nghĩa khoảng 1,35% khối lượng đồ uống được ước tính là chất hòa tan.

Chỉ số này rất hữu ích để kiểm soát độ đậm và hiệu suất chiết xuất. Khi kết hợp với liều cà phê khô và khối lượng đồ uống, nhà pha chế có thể tính hiệu suất chiết xuất (Extraction Yield).

Công thức hiệu suất chiết xuất

Extraction Yield (%) = TDS (%) × Khối lượng đồ uống (g) ÷ Khối lượng cà phê khô (g)

Ví dụ minh họa:

  • Cà phê khô: 20 g.
  • Đồ uống thu được: 300 g.
  • TDS: 1,35%.

Eqxtraction Yield = 1,35 × 300 ÷ 20 = 20,25%.

Đây là ví dụ tính toán, không phải kết quả thực nghiệm của nghiên cứu Voltammetry.

Nhưng có một giới hạn: khúc xạ kế không xác định chính xác từng hợp chất trong dung dịch. Các chất hòa tan khác nhau có thể đóng góp vào tín hiệu khúc xạ theo cách khác nhau.

Hai mẫu cà phê có cùng TDS vẫn có thể khác nhau về:

  • Hàm lượng và tỷ lệ các axit hữu cơ.
  • Caffeine và các hợp chất liên quan.
  • Polyphenol, đặc biệt là nhóm axit chlorogenic.
  • Các hợp chất hình thành trong phản ứng Maillard và phân hủy nhiệt.
  • Thành phần chất hòa tan thay đổi theo nguồn gốc, sơ chế và mức rang.

Vì vậy, TDS mô tả độ đậm tổng thể nhưng không cung cấp đầy đủ thông tin về bản chất hóa học tạo nên trải nghiệm cảm quan.

2. Cyclic Voltammetry hoạt động như thế nào?

Cyclic Voltammetry là phương pháp phân tích điện hóa, trong đó điện thế được quét theo một chiều rồi đảo chiều qua một khoảng xác định. Trong quá trình này, thiết bị ghi lại dòng điện phản ứng giữa các điện cực và dung dịch.

Đối với nghiên cứu cà phê năm 2026, hệ thống sử dụng ba điện cực:

  • Điện cực làm việc: đĩa Platinum (Pt), nơi xảy ra các phản ứng điện hóa được theo dõi.
  • Điện cực đối: dây Platinum, hoàn thiện mạch điện.
  • Điện cực tham chiếu: Ag/AgCl bão hòa KCl, cung cấp mốc điện thế ổn định.

Một máy đo điện hóa (potentiostat) điều khiển điện thế giữa các điện cực và ghi nhận dòng điện phản hồi.

Sơ đồ nguyên lý Cyclic Voltammetry trong phân tích cà phê Mẫu cà phê tiếp xúc với ba điện cực platinum và bạc bạc clorua trong bình đo. Potentiostat điều khiển điện thế và thu tín hiệu dòng điện, sau đó biểu diễn đáp ứng điện hóa theo điện thế. Sơ đồ khái niệm, không phải dữ liệu thực nghiệm. Potentiostat Điều khiển điện thế Dung dịch cà phê Pt làm việc Pt đối Ag/AgCl Tín hiệu điện hóa Đường cong minh họa Phân tích độ đậm và đáp ứng thành phần Đối chiếu với TDS, màu rang và kiểm soát cảm quan
Sơ đồ cấu hình điện hóa ba điện cực. Đường cong chỉ minh họa nguyên lý ghi nhận tín hiệu, không phải đồ thị kết quả của nghiên cứu.

Trong nghiên cứu, các nhà khoa học không tập trung vào việc định lượng riêng caffeine hay một axit cụ thể trong mẫu cà phê nguyên chất. Họ theo dõi vùng tín hiệu liên quan đến sự hấp phụ hydro trên bề mặt Platinum và phản ứng khử proton trước khi hình thành khí hydro.

Đặc điểm đáng chú ý là tín hiệu này thay đổi theo nồng độ chất hòa tan và thành phần hóa học của cà phê.

3. Tại sao màu rang lại ảnh hưởng đến tín hiệu điện hóa?

Bề mặt điện cực Platinum có khả năng tương tác với các phân tử hữu cơ trong cà phê. Khi mẫu được quét điện thế qua nhiều chu kỳ, một phần vật liệu cà phê tích tụ trên bề mặt điện cực, làm giảm số vị trí hoạt động có thể tham gia phản ứng.

Hiện tượng này được gọi là electrode fouling, có thể hiểu là sự suy giảm hoạt tính bề mặt do vật liệu bám trên điện cực.

Nghiên cứu xác định caffeine có mặt trong phần vật liệu hấp phụ. Các mô phỏng hóa học cũng cho thấy caffeine và 5-caffeoylquinic acid (5-CQA), một đồng phân của axit chlorogenic, có khả năng tương tác với các mặt tinh thể Platinum.

Điều này giúp giải thích vì sao thành phần hóa học của cà phê có thể làm thay đổi tín hiệu điện hóa qua những lần quét liên tiếp.

Trong quá trình rang, caffeine không phải thành phần duy nhất quyết định sự thay đổi này. Axit chlorogenic, các sản phẩm biến đổi nhiệt và những hợp chất hữu cơ khác cũng góp phần tạo nên phản ứng tổng hợp của mẫu.

Điểm khác biệt quan trọng: TDS liên hệ với cường độ tín hiệu điện hóa ban đầu, còn mức độ suy giảm tín hiệu qua các chu kỳ có liên hệ với thành phần hóa học phụ thuộc mức rang. Hai thông tin này giúp tách biệt độ đậm đồ uống và đặc tính thành phần.

4. Kết quả thực nghiệm: Cà phê rang sáng và rang đậm khác nhau ra sao?

Để kiểm tra ảnh hưởng của mức rang, nhóm nghiên cứu sử dụng một mẫu Arabica specialty có nguồn gốc El Tambo, vùng Cauca, Colombia.

Các mẫu được rang thành sáu profile, bằng cách tăng dần thời gian phát triển và nhiệt độ cuối. Kết quả thu được dải màu từ 75,8 Agtron ở mẫu sáng nhất xuống 55,7 Agtron ở mẫu đậm nhất.

Sau khi rang, các mẫu được nghỉ bảy ngày để giải phóng CO₂, sau đó pha theo phương pháp cupping của SCA.

Để tách biệt ảnh hưởng của màu rang, các mẫu được pha loãng và chuẩn hóa về mức TDS 1,00 ± 0,02% trước khi đo.

Kết quả đáng chú ý là mẫu rang sáng nhất tạo ra lượng điện tích đi qua vùng tín hiệu được nghiên cứu cao hơn khoảng 50% so với các mẫu rang đậm hơn tại cùng mức TDS.

Điều này cho thấy hai mẫu có cùng độ đậm đo bằng khúc xạ kế vẫn có thể tạo ra phản ứng điện hóa khác nhau do khác biệt về thành phần hóa học sau rang.

Thông số Điều kiện nghiên cứu
Nguồn gốc mẫu El Tambo, Cauca, Colombia
Số profile rang 6 profile
Dải màu Agtron 75,8 – 55,7
Thời gian nghỉ sau rang 7 ngày
Tỷ lệ cupping 1:13,5
Nhiệt độ nước 93°C
Thời gian tiếp xúc 4 phút
TDS chuẩn hóa 1,00 ± 0,02%

Cần nhấn mạnh rằng mức chênh lệch 50% là kết quả của bộ mẫu và điều kiện thí nghiệm cụ thể. Không thể áp dụng tỷ lệ này như một quy luật cho tất cả giống cà phê, vùng trồng hay máy rang.

5. Thử nghiệm phân biệt mẻ rang đạt và không đạt

Phần có ý nghĩa thực tiễn nhất đối với nhà rang nằm ở thử nghiệm kiểm soát chất lượng được thực hiện cùng Colonna Coffee, một nhà rang specialty tại Bath, Anh Quốc.

Nhóm nghiên cứu nhận bốn lô cà phê cùng loại, được nhà rang sản xuất theo một mục tiêu màu hạt nguyên khoảng 93 ± 1 Agtron.

Trong bốn mẫu:

  • Mẫu 1 có màu 98,9 Agtron và đã bị nhà rang loại vì quá sáng, kèm đặc tính cảm quan không đạt.
  • Mẫu 2 đạt 93,9 Agtron.
  • Mẫu 3 đạt 92,8 Agtron.
  • Mẫu 4 đạt 93,6 Agtron.

Mỗi mẫu được chuẩn bị năm lần theo thứ tự ngẫu nhiên và đánh giá bằng phương pháp điện hóa.

Kết quả cho thấy cả bốn mẫu có TDS gần như không khác biệt có ý nghĩa thống kê. Phép đo màu và khúc xạ cũng không phân biệt được rõ lô bị loại với các lô được chấp nhận.

Ngược lại, tín hiệu điện hóa ở chu kỳ đầu cho thấy mẫu 1 khác biệt có ý nghĩa thống kê so với ba mẫu còn lại. Khi đối chiếu với thông tin của nhà rang, nhóm nghiên cứu xác định đúng mẫu bị loại.

Ý nghĩa của thử nghiệm: Phép đo điện hóa phát hiện được sự khác biệt giữa một mẻ rang không đạt và ba mẻ đạt yêu cầu trong thử nghiệm mù đơn này, dù TDS và phép đo màu không phân biệt được chúng. Đây là kết quả chứng minh tiềm năng, chưa phải xác nhận khả năng phân loại mọi lỗi rang trong sản xuất đại trà.

6. Voltammetry có thể thay thế khúc xạ kế và cupping không?

Ở thời điểm hiện tại, câu trả lời là không.

Khúc xạ kế vẫn có ưu thế lớn về tính tiện dụng, tốc độ đo và khả năng triển khai trong quán cà phê hoặc nhà rang. Nó cung cấp dữ liệu cần thiết để theo dõi TDS và tính hiệu suất chiết xuất.

Agtron hoặc các thiết bị đo màu vẫn hữu ích trong kiểm soát màu rang. Cupping vẫn giữ vai trò đánh giá trực tiếp các thuộc tính cảm quan mà một tín hiệu điện hóa tổng hợp chưa thể mô tả đầy đủ.

Voltammetry có tiềm năng bổ sung một lớp thông tin khác: phản ứng điện hóa nhạy với thành phần hóa học tổng hợp của mẫu đồ uống.

Phương pháp Thông tin chính Vai trò
Khúc xạ kế TDS và độ đậm ước tính Kiểm soát chiết xuất
Agtron Màu hạt hoặc bột rang Kiểm soát mức rang
Cyclic Voltammetry Độ đậm và đáp ứng điện hóa liên quan thành phần Phân tích bổ sung trong nghiên cứu và QC
Cupping Hương thơm, vị, hậu vị, thể chất và khuyết tật Đánh giá cảm quan

7. Những giới hạn cần biết trước khi ứng dụng vào nhà rang

Dù kết quả nghiên cứu rất đáng chú ý, vẫn có một số vấn đề kỹ thuật cần giải quyết trước khi đưa phương pháp này vào quy trình sản xuất thông thường.

Thiết bị đo còn mang tính phòng thí nghiệm

Nghiên cứu sử dụng potentiostat, hệ thống ba điện cực và điện cực Platinum được chuẩn bị bề mặt cẩn thận. Đây không phải cấu hình đơn giản tương đương một khúc xạ kế cầm tay.

Điện cực bị bám vật liệu

Hiện tượng electrode fouling chính là một phần tín hiệu mà nghiên cứu khai thác, nhưng cũng tạo ra yêu cầu làm sạch và chuẩn hóa trạng thái điện cực giữa các lần đo.

Đường chuẩn có thể phụ thuộc loại cà phê

Các tác giả lưu ý rằng hình dạng mối quan hệ giữa điện tích, TDS và màu rang có thể đặc thù theo từng loại cà phê. Vì vậy, cần xây dựng đường chuẩn phù hợp thay vì áp dụng một bộ thông số chung cho mọi nguồn gốc.

Cần kiểm chứng trên nhiều phương pháp pha

Thử nghiệm chính sử dụng phương pháp cupping và một số mẫu rang được kiểm soát. Cần thêm nghiên cứu trên espresso, phin, pour-over, cold brew và các phương pháp pha khác để xác định khả năng mở rộng ứng dụng.

Nghiên cứu cũng công bố rằng hai tác giả có lợi ích tài chính tại Overpotential, một doanh nghiệp phát triển công nghệ điện hóa ứng dụng trong thực phẩm. Đây là thông tin cần được ghi nhận khi đánh giá nghiên cứu, dù bài báo đã trải qua quy trình phản biện khoa học.

Ý nghĩa đối với ngành rang cà phê

Giá trị lớn nhất của nghiên cứu không nằm ở việc tạo thêm một chỉ số để nhà rang theo đuổi, mà ở khả năng nhận biết những khác biệt hóa học mà các phép đo thông thường có thể bỏ sót.

Trong sản xuất specialty coffee, hai mẻ rang có thể có màu gần nhau, TDS sau pha cũng gần nhau nhưng vẫn khác biệt về thành phần và trải nghiệm cảm quan.

Nếu Voltammetry được phát triển thành một hệ thống đo có khả năng lặp lại cao, hiệu chuẩn dễ dàng và chi phí phù hợp, phương pháp này có thể hỗ trợ kiểm soát chất lượng theo từng lô, theo dõi tính ổn định của blend và phát hiện những sai lệch mà phép đo màu hoặc khúc xạ kế không nhận ra.

Đối với nhà rang, hướng đi hợp lý hiện nay là xem điện hóa như một công cụ nghiên cứu và kiểm soát chất lượng bổ sung, không phải tiêu chuẩn thay thế cho TDS, Agtron hay cupping.

Nguồn tham khảo

  1. Bumbaugh RE, Pennington DL, Wehn LC, et al. (2026). Direct electrochemical appraisal of black coffee quality using cyclic voltammetry. Nature Communications, 17, 3618. Công bố ngày 28/04/2026. DOI: 10.1038/s41467-026-71526-5.
  2. Nature Portfolio (2026). Brewing up a quick test for great coffee. Thông tin giải thích kết quả nghiên cứu và tiềm năng ứng dụng. Nature Asia.
  3. Guinard JX et al. (2023). A new Coffee Brewing Control Chart relating sensory properties and consumer liking to brew strength, extraction yield, and brew ratio. Journal of Food Science. Tra cứu DOI.
  4. Specialty Coffee Association. Tài liệu và tiêu chuẩn chuyên môn về cà phê đặc sản.