Phân tích thị trường cà phê ngày 26 tháng 10 năm 2026: Áp lực nguồn cung vụ mới và diễn biến giá Robusta, Arabica
Thị trường cà phê bước vào tuần giao dịch mới trong bối cảnh Robusta vừa trải qua một tuần suy yếu rõ rệt, còn Arabica phân hóa giữa các kỳ hạn. Trong nước, giá nhân xô sáng thứ Hai đã rời khỏi mốc 90.000 đồng/kg, xuống còn từ 89.000 đến 89.500 đồng/kg. Với người trồng cà phê, đại lý và doanh nghiệp xuất khẩu, câu hỏi quan trọng không chỉ là giá đang giảm hay tăng, mà còn là những yếu tố nào đang chi phối xu hướng và điều kiện nào có thể làm thị trường đổi chiều.
Mốc thời gian trong bài, xin đọc trước khi dùng số liệu. Các mức giá kỳ hạn quốc tế trong bài là mức chốt phiên thứ Sáu ngày 23 tháng 10, được bản tin giá ngày 24 tháng 10 công bố. Giá trong nước là giá khảo sát sáng thứ Hai ngày 26 tháng 10. Phiên giao dịch thứ Hai chưa có giá chốt vào thời điểm bài này được soạn, vì vậy bài không nêu giá chốt của riêng ngày 26 tháng 10.
1. Giá trong nước sáng 26 tháng 10: rời mốc 90.000 đồng, chênh lệch giữa các vùng chỉ còn 500 đồng
Khảo sát sáng ngày 26 tháng 10 cho thấy giá cà phê Robusta nhân xô tại các vùng sản xuất trọng điểm Tây Nguyên dao động từ 89.000 đến 89.500 đồng/kg. Đắk Lắk, Gia Lai và khu vực Đắk Nông cùng ghi nhận mức 89.500 đồng/kg, riêng Lâm Đồng ở mức 89.000 đồng/kg, thấp nhất trong các địa phương được khảo sát. Bình quân bốn vùng đạt 89.375 đồng/kg, giảm 1.325 đồng so với mức 90.700 đồng/kg ngày 24 tháng 10. Chênh lệch giữa vùng cao nhất và vùng thấp nhất chỉ còn 500 đồng, hẹp hơn nhiều so với các phiên trước, cho thấy đà giảm lần này lan đều chứ không còn phân hóa theo địa phương.
Khảo sát vẫn ghi riêng khu vực Đắk Nông và Lâm Đồng, dù Đắk Nông nay thuộc tỉnh Lâm Đồng sau sáp nhập hành chính. Mức giá giao dịch thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng nhân, tỷ lệ lỗi, độ ẩm, địa điểm giao hàng và điều kiện thanh toán, vì vậy độc giả nên đối chiếu với giá đại lý địa phương trước khi quyết định mua bán.
| Khu vực | Giá ngày 24/10 (đồng/kg) | Giá ngày 26/10 (đồng/kg) | Thay đổi |
| Đắk Lắk | 90.800 | 89.500 | Giảm 1.300 đồng |
| Gia Lai | 90.800 | 89.500 | Giảm 1.300 đồng |
| Lâm Đồng | 90.200 | 89.000 | Giảm 1.200 đồng |
| Đắk Nông | 91.000 | 89.500 | Giảm 1.500 đồng |
| Trung bình bốn vùng | 90.700 | 89.375 | Giảm 1.325 đồng |
2. Giá kỳ hạn phiên cuối tuần: Robusta giảm cả tuần, Arabica phân hóa
Trên thị trường kỳ hạn, hợp đồng Robusta London tháng 11/2026 đóng cửa phiên cuối tuần trước ở mức 3.228 USD/tấn, giảm 60 USD/tấn trong phiên và giảm 186 USD/tấn trong cả tuần, tương đương 5,4%. Hợp đồng tháng 1/2027 đóng cửa ở mức 3.242 USD/tấn, giảm 59 USD/tấn trong phiên và giảm 163 USD/tấn trong cả tuần, tương đương 4,8%. Hợp đồng tháng 3/2027 đóng cửa ở mức 3.229 USD/tấn, giảm 45 USD/tấn trong phiên.
Hợp đồng Arabica New York tháng 12/2026 đóng cửa ở mức 307,45 cent/pound, giảm 5 cent/pound trong phiên, nhưng tính cả tuần vẫn tăng 1,8 cent/pound, tương đương 0,6%. Hợp đồng tháng 3/2027 đóng cửa ở mức 293,40 cent/pound, giảm 4,05 cent/pound trong phiên và giảm 1,1 cent/pound trong cả tuần, tương đương 0,4%. Hợp đồng tháng 5/2027 đóng cửa ở mức 289,00 cent/pound, giảm 3,45 cent/pound trong phiên. Việc ghi rõ kỳ hạn và thời điểm chốt giá là cần thiết để tránh nhầm lẫn giữa các hợp đồng, nhất là khi hai kỳ hạn Arabica đi ngược nhau trong cùng một tuần.
| Hợp đồng | Giá chốt 23/10 | Thay đổi trong phiên | Thay đổi trong tuần |
| Robusta London tháng 11/2026 | 3.228 USD/tấn | Giảm 60 USD | Giảm 186 USD, tương đương 5,4% |
| Robusta London tháng 1/2027 | 3.242 USD/tấn | Giảm 59 USD | Giảm 163 USD, tương đương 4,8% |
| Robusta London tháng 3/2027 | 3.229 USD/tấn | Giảm 45 USD | Không công bố trong bản tin đối chiếu |
| Arabica New York tháng 12/2026 | 307,45 cent/pound | Giảm 5,00 cent | Tăng 1,8 cent, tương đương 0,6% |
| Arabica New York tháng 3/2027 | 293,40 cent/pound | Giảm 4,05 cent | Giảm 1,1 cent, tương đương 0,4% |
| Arabica New York tháng 5/2027 | 289,00 cent/pound | Giảm 3,45 cent | Không công bố trong bản tin đối chiếu |
3. Robusta: nguồn cung vụ mới trở thành biến số trọng tâm
Việt Nam đang tiến vào giai đoạn thu hoạch chính tại Tây Nguyên. Khi cà phê mới bắt đầu được thu hái, sơ chế và đưa ra thị trường, kỳ vọng về nguồn cung trong ngắn hạn có thể tạo sức ép lên giá.
Tuy nhiên, thu hoạch bắt đầu không đồng nghĩa toàn bộ sản lượng sẽ lập tức xuất hiện trên thị trường. Tốc độ thu hoạch, thời tiết, năng lực phơi sấy, nhu cầu vốn của nông hộ và quyết định bán hàng đều ảnh hưởng đến lượng cà phê thực tế được chào bán.
Nếu thời tiết thuận lợi và lượng hàng mới tăng nhanh trong khi lực mua chưa cải thiện, giá nội địa có thể tiếp tục chịu áp lực. Ngược lại, mưa kéo dài làm chậm thu hoạch hoặc ảnh hưởng đến chất lượng sơ chế có thể khiến nguồn cung đạt chuẩn ra thị trường chậm hơn dự kiến.
Một tín hiệu đáng chú ý về giá hàng thực: với Robusta loại 2, tỷ lệ hạt đen và vỡ 5%, giá chào bán phổ biến cao hơn hợp đồng kỳ hạn tháng 1 trên sàn London khoảng từ 150 đến 200 USD/tấn, trong khi một thương nhân đưa ra mức chào mua cà phê giao tháng 12 khoảng 88.000 đồng/kg. Khoảng chênh này cho thấy giá sàn và giá hàng thực vẫn vận động khác nhau, và người bán không nên quy đổi trực tiếp mức giảm của sàn thành mức giảm tại đại lý.
4. Arabica: không thể chỉ nhìn vào biến động của Robusta
Arabica New York cũng suy yếu trong phiên cuối tuần, nhưng hai dòng cà phê không hoàn toàn vận động giống nhau. Arabica chịu ảnh hưởng lớn từ triển vọng mùa vụ tại Brazil, điều kiện thời tiết ở các vùng trồng chủ chốt, tỷ giá đồng real và hoạt động của các quỹ trên thị trường kỳ hạn.
Đối với Robusta, nguồn cung Việt Nam và các nước sản xuất Robusta lớn, tồn kho được chứng nhận cùng nhu cầu của ngành cà phê hòa tan là những yếu tố đáng chú ý.
Dù hai thị trường có thể tác động qua lại thông qua hoạt động thay thế nguyên liệu và phối trộn, không nên mặc định Arabica giảm sẽ khiến Robusta giảm theo cùng tỷ lệ. Cần so sánh biến động của từng hợp đồng, chênh lệch giá giữa hai dòng cà phê và các thông tin cung cầu tương ứng. Tuần vừa qua là ví dụ rõ nhất: Robusta giảm sâu cả tuần trong khi kỳ hạn Arabica tháng 12 vẫn tăng nhẹ cả tuần dù giảm trong phiên cuối tuần.
5. Tồn kho và hoạt động giao dịch: tín hiệu cần kiểm tra
Tồn kho được chứng nhận trên sàn là một chỉ báo quan trọng, nhưng không đại diện cho toàn bộ lượng cà phê hiện có trên thế giới. Tồn kho sàn có thể tăng hoặc giảm do việc đưa hàng vào kho, rút hàng ra, thay đổi tiêu chuẩn chất lượng và quyết định của chủ sở hữu.
Số liệu mới nhất có ngày rõ ràng là chốt phiên thứ Sáu 23 tháng 10. Tồn kho Arabica được chứng nhận tại ICE còn 227.978 bao, mức thấp nhất trong năm tuần, sau khi giảm 6.455 bao trong phiên cuối tuần. Trước đó tồn kho này tăng 4.847 bao trong phiên thứ Tư lên 239.748 bao, rồi giảm 5.315 bao trong phiên thứ Năm. Cùng lúc, gần 28.000 bao Arabica đang chờ phân loại tại ICE, mức cao nhất trong hơn một tháng, khiến thị trường kỳ vọng tồn kho có thể tăng trở lại trong ngắn hạn. Ở chiều ngược lại, tồn kho Robusta tại ICE đã tăng mạnh trong sáu tuần qua, lên 6.612 lô cuối tuần, mức cao nhất trong 13 tháng, tương đương khoảng 1,1 triệu bao loại 60 kg.
Khi tồn kho tăng đồng thời với việc nguồn cung vụ mới được kỳ vọng cải thiện, thị trường có thể diễn giải đó là tín hiệu giảm bớt căng thẳng nguồn cung. Dù vậy, muốn đánh giá sức ép thực sự, cần đặt số liệu tồn kho cạnh lượng xuất khẩu, nhu cầu giao hàng, mức chênh lệch giá hàng thực và diễn biến của các hợp đồng kỳ hạn.
Hoạt động chốt lời sau một giai đoạn tăng giá cũng có thể khiến thị trường giảm nhanh trong ngắn hạn. Theo phân tích của Barchart được bản tin giá dẫn lại, áp lực chính trong phiên cuối tuần đến từ việc một phần vị thế mua đóng lại sau nhịp tăng giá giữa tháng 10. Không nên quy toàn bộ biến động trong một phiên cho tồn kho hoặc nguồn cung nếu chưa có bằng chứng xác nhận.
6. Triển vọng những ngày tới: ba kịch bản cần theo dõi
Kịch bản thứ nhất, giá tiếp tục chịu sức ép. Điều này có thể xảy ra nếu nguồn cung vụ mới ra thị trường nhanh, lực mua từ doanh nghiệp xuất khẩu chưa mạnh và các hợp đồng kỳ hạn tiếp tục suy yếu.
Kịch bản thứ hai, giá dao động trong biên độ hẹp. Nếu người bán chưa muốn bán ở mức giá thấp nhưng người mua cũng chưa tăng mua, thị trường có thể đi ngang và biến động theo từng phiên.
Kịch bản thứ ba, giá phục hồi. Lực mua có thể cải thiện nếu xuất hiện gián đoạn thu hoạch, lo ngại về chất lượng, nhu cầu giao hàng tăng hoặc các yếu tố tài chính thuận lợi cho giá hàng hóa. Tuy nhiên, một phiên tăng riêng lẻ chưa đủ để xác nhận thị trường đã đảo chiều.
Các kịch bản trên là khung phân tích điều kiện, không phải dự báo chắc chắn về mức giá hay thời điểm thị trường sẽ đổi hướng.
7. Người trồng cà phê và đại lý nên theo dõi điều gì?
Đối với nông hộ, quyết định bán nên gắn với giá thành sản xuất, nhu cầu vốn, chất lượng lô hàng và khả năng bảo quản. Giữ hàng để chờ giá cao hơn cũng có chi phí và rủi ro, đặc biệt khi điều kiện phơi sấy hoặc kho lưu trữ chưa bảo đảm.
Đối với đại lý, cần tính đến giá mua thực tế, chi phí vận chuyển, hao hụt, tài chính và thời gian thanh toán. Giá kỳ hạn quốc tế chỉ là một phần của công thức hình thành giá cà phê nhân trong nước.
Doanh nghiệp xuất khẩu nên theo dõi chênh lệch giữa giá hàng thực và giá sàn, tiến độ giao hàng, chất lượng nguyên liệu và tỷ giá. Trong thị trường biến động mạnh, quản trị rủi ro theo từng lô hàng và từng hợp đồng thường hữu ích hơn việc đặt toàn bộ quyết định vào một dự đoán giá duy nhất.
8. Những dữ liệu cần tiếp tục cập nhật
Trong các phiên tới, cần theo dõi:
- Giá Robusta London và Arabica New York theo đúng kỳ hạn.
- Tồn kho được chứng nhận và thay đổi hàng ngày.
- Tiến độ thu hoạch, thời tiết và lượng hàng chào bán tại Tây Nguyên.
- Tình hình mùa vụ Brazil và diễn biến tỷ giá đồng real.
- Giá mua cà phê nhân thực tế tại từng địa phương, cùng điều kiện giao hàng và chất lượng.
Khi các tín hiệu này được xem xét đồng thời, người tham gia thị trường có thể phân biệt tốt hơn giữa một đợt điều chỉnh ngắn hạn và sự thay đổi thực sự trong cán cân cung cầu.
Nguồn tham khảo
- VOV, Giá cà phê hôm nay 26/10: giá cà phê trung bình ở mức 89.500 đồng/kg, đăng lúc 09 giờ 21 phút ngày 26 tháng 10 năm 2026. Xem nguồn
- VOH, Giá cà phê ngày 26/10: giá trong nước dưới 90.000 đồng/kg, đăng lúc 09 giờ 36 phút ngày 26 tháng 10 năm 2026. Xem nguồn
- Báo Lâm Đồng, trang giá cà phê, cập nhật lúc 09 giờ 38 phút ngày 26 tháng 10 năm 2026: bình quân bốn vùng 89.375 đồng/kg, giảm bình quân 1.325 đồng. Xem nguồn
- Thương trường, Giá nông sản hôm nay 26/10: cà phê dưới 90.000 đồng/kg, giá chào bán Robusta loại 2 cao hơn hợp đồng tháng 1 khoảng từ 150 đến 200 USD/tấn và mức chào mua giao tháng 12 khoảng 88.000 đồng/kg. Xem nguồn
- Vietnam.vn, Giá cà phê hôm nay 24/10: tiếp tục giảm dù tồn kho ICE thấp nhất 5 tuần, dẫn phân tích của Barchart về áp lực chốt lời, mức chốt phiên 23 tháng 10 của sáu kỳ hạn và tồn kho Arabica 227.978 bao. Xem nguồn
- Vietnam.vn, Giá nông sản hôm nay 24/10/2026: tồn kho Robusta tại ICE lên 6.612 lô, cao nhất trong 13 tháng, và đồng real Brazil mạnh lên nâng đỡ Arabica. Xem nguồn
- Ghi chú về số liệu: mức thay đổi trong tuần của Robusta và Arabica lấy từ các bản tin sáng 26 tháng 10, mức thay đổi trong phiên lấy từ bản tin giá ngày 24 tháng 10 và khớp với chuỗi chốt phiên đã đối chiếu trong bài phân tích ngày 25 tháng 10 của SAVINA. Mức thay đổi trong tuần của kỳ hạn Robusta tháng 3 và Arabica tháng 5 không có trong các bản tin đối chiếu nên bài không nêu.
Lưu ý biên tập. Các mức giá quốc tế nêu trong bài là giá đóng cửa ngày 23 tháng 10 năm 2026 được dẫn lại quanh ngày 26 tháng 10, không phải giá đóng cửa ngày 26 tháng 10. Bài viết mang tính phân tích thị trường, không phải khuyến nghị mua bán hoặc bảo đảm xu hướng giá.
SAVINA Coffee Knowledge tiếp tục cập nhật kiến thức và diễn biến thị trường cà phê, hỗ trợ độc giả theo dõi giá cả và hiểu rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến ngành cà phê. Đọc thêm kiến thức cà phê tại Thư viện SAVINA Coffee Knowledge.
