Phân tích thị trường cà phê ngày 26 tháng 10 năm 2026: Tuần mới mở ra dưới mốc 90.000 đồng
Sáng thứ Hai, mình mở bảng giá và điều đầu tiên đập vào mắt không phải sàn London mà là giá trong nước: từ 89.000 đến 89.500 đồng/kg, dưới mốc 90.000 đồng. Sàn London lúc này còn chưa mở phiên mới, nên các mức giá kỳ hạn dưới đây vẫn là mức chốt phiên thứ Sáu 23 tháng 10. Một tuần mới bắt đầu bằng một buổi sáng như vậy thì đáng để ngồi lại và nhìn kỹ hơn một chút.
Ba điều đáng nhớ từ tuần qua
Thứ nhất, Robusta có một tuần rất xấu. Kỳ hạn tháng 11 giảm 186 USD/tấn trong tuần, tương đương 5,4%, xuống còn 3.228 USD/tấn. Kỳ hạn tháng 1 giảm 163 USD/tấn, tương đương 4,8%, xuống còn 3.242 USD/tấn. Với kỳ hạn tháng 11, đây đã là phiên giảm thứ tư liên tiếp.
Thứ hai, Arabica thì phân hóa. Kỳ hạn tháng 12 giảm 5,00 cent/pound trong phiên cuối tuần xuống còn 307,45 cent/pound, nhưng tính cả tuần vẫn tăng 1,8 cent/pound, tương đương 0,6%. Kỳ hạn tháng 3 giảm 4,05 cent/pound trong phiên xuống còn 293,40 cent/pound, và giảm 1,1 cent/pound trong cả tuần, tương đương 0,4%. Cùng một sàn, cùng một tuần, hai kỳ hạn đi hai hướng khác nhau.
Thứ ba, trong nước mất mốc 90.000 đồng. Giá nhân xô sáng nay chỉ còn từ 89.000 đến 89.500 đồng/kg, bình quân bốn vùng 89.375 đồng/kg, giảm 1.325 đồng so với mức 90.700 đồng/kg ngày 24 tháng 10. Chênh lệch giữa vùng cao nhất và vùng thấp nhất chỉ còn 500 đồng, nghĩa là đà giảm lần này lan đều, không còn phân hóa theo địa phương.
Giá kỳ hạn và giá trong nước
| Hợp đồng | Giá chốt 23/10 | Thay đổi trong phiên | Thay đổi trong tuần |
| Robusta London tháng 11/2026 | 3.228 USD/tấn | Giảm 60 USD | Giảm 186 USD, tương đương 5,4% |
| Robusta London tháng 1/2027 | 3.242 USD/tấn | Giảm 59 USD | Giảm 163 USD, tương đương 4,8% |
| Robusta London tháng 3/2027 | 3.229 USD/tấn | Giảm 45 USD | Chưa có số liệu |
| Arabica New York tháng 12/2026 | 307,45 cent/pound | Giảm 5,00 cent | Tăng 1,8 cent, tương đương 0,6% |
| Arabica New York tháng 3/2027 | 293,40 cent/pound | Giảm 4,05 cent | Giảm 1,1 cent, tương đương 0,4% |
| Arabica New York tháng 5/2027 | 289,00 cent/pound | Giảm 3,45 cent | Chưa có số liệu |
Giá trong nước sáng nay cụ thể như sau. Đắk Lắk, Gia Lai và khu vực Đắk Nông cùng ở mức 89.500 đồng/kg, riêng Lâm Đồng ở mức 89.000 đồng/kg. So với ngày 24 tháng 10, Đắk Lắk và Gia Lai cùng giảm 1.300 đồng, Lâm Đồng giảm 1.200 đồng, Đắk Nông giảm 1.500 đồng. Khảo sát vẫn ghi riêng khu vực Đắk Nông và Lâm Đồng, dù Đắk Nông nay thuộc tỉnh Lâm Đồng sau sáp nhập hành chính. Mức giá giao dịch thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng nhân, tỷ lệ lỗi, độ ẩm, địa điểm giao hàng và điều kiện thanh toán, vì vậy độc giả nên hỏi giá đại lý địa phương trước khi quyết định mua bán.
| Khu vực | Giá ngày 24/10 (đồng/kg) | Giá ngày 26/10 (đồng/kg) | Thay đổi |
| Đắk Lắk | 90.800 | 89.500 | Giảm 1.300 đồng |
| Gia Lai | 90.800 | 89.500 | Giảm 1.300 đồng |
| Lâm Đồng | 90.200 | 89.000 | Giảm 1.200 đồng |
| Đắk Nông | 91.000 | 89.500 | Giảm 1.500 đồng |
| Trung bình bốn vùng | 90.700 | 89.375 | Giảm 1.325 đồng |
Tồn kho kể hai câu chuyện ngược nhau
Tồn kho được chứng nhận trên sàn là một chỉ báo quan trọng, nhưng không đại diện cho toàn bộ lượng cà phê hiện có trên thế giới. Tồn kho sàn có thể tăng hoặc giảm do việc đưa hàng vào kho, rút hàng ra, thay đổi tiêu chuẩn chất lượng và quyết định của chủ sở hữu.
Số liệu tồn kho chốt phiên thứ Sáu 23 tháng 10 cho thấy hai hướng ngược nhau. Tồn kho Arabica được chứng nhận tại ICE còn 227.978 bao, mức thấp nhất trong năm tuần, sau khi giảm 6.455 bao trong phiên cuối tuần. Trước đó tồn kho này tăng 4.847 bao trong phiên thứ Tư lên 239.748 bao, rồi giảm 5.315 bao trong phiên thứ Năm. Cùng lúc, gần 28.000 bao Arabica đang chờ phân loại tại ICE, mức cao nhất trong hơn một tháng, khiến thị trường kỳ vọng tồn kho có thể tăng trở lại trong ngắn hạn. Ở chiều ngược lại, tồn kho Robusta tại ICE đã tăng mạnh trong sáu tuần qua, lên 6.612 lô cuối tuần, mức cao nhất trong 13 tháng, tương đương khoảng 1,1 triệu bao loại 60 kg.
Chính sự ngược nhau này lý giải vì sao Arabica giảm nhẹ hơn Robusta trong tuần qua. Một bên có tồn kho thấp nâng đỡ, một bên có tồn kho tăng đè nặng. Thêm vào đó, theo phân tích của Barchart, áp lực chính trong phiên cuối tuần đến từ việc một phần vị thế mua đóng lại sau nhịp tăng giá giữa tháng 10. Hoạt động chốt lời sau một giai đoạn tăng giá cũng có thể khiến thị trường giảm nhanh trong ngắn hạn, và không nên quy toàn bộ biến động trong một phiên cho tồn kho hoặc nguồn cung nếu chưa có bằng chứng xác nhận.
Vụ mới đang kể gì
Việt Nam đang tiến vào giai đoạn thu hoạch chính tại Tây Nguyên. Khi cà phê mới bắt đầu được thu hái, sơ chế và đưa ra thị trường, kỳ vọng về nguồn cung trong ngắn hạn có thể tạo sức ép lên giá. Nhưng thu hoạch bắt đầu không đồng nghĩa toàn bộ sản lượng sẽ lập tức xuất hiện trên thị trường. Tốc độ thu hoạch, thời tiết, năng lực phơi sấy, nhu cầu vốn của nông hộ và quyết định bán hàng đều ảnh hưởng đến lượng cà phê thực tế được chào bán. Mẻ quả đầu vụ cũng là mẻ cần chăm sóc kỹ nhất, vì phơi và sấy không đúng cách rất dễ làm mốc từ trong ra ngoài trước khi đóng bao.
Có hai tín hiệu từ thị trường hàng thực đáng để ý. Thứ nhất, với Robusta loại 2, tỷ lệ hạt đen và vỡ 5%, giá chào bán phổ biến cao hơn hợp đồng kỳ hạn tháng 1 trên sàn London khoảng từ 150 đến 200 USD/tấn, trong khi một thương nhân đưa ra mức chào mua cà phê giao tháng 12 khoảng 88.000 đồng/kg, thấp hơn cả giá giao ngay sáng nay. Thị trường hàng thực đang định giá thấp hơn cho hàng giao sau, một tín hiệu cho thấy người mua chưa vội. Thứ hai, chênh lệch giữa kỳ hạn Arabica tháng 12 và tháng 3 là 14,05 cent, cho thấy thị trường vẫn trả giá cao hơn cho hàng giao gần, nghĩa là nguồn cung giao ngay chưa thực sự dư thừa dù giá giảm trong phiên cuối tuần.
Nếu thời tiết thuận lợi và lượng hàng mới tăng nhanh trong khi lực mua chưa cải thiện, giá nội địa có thể tiếp tục chịu áp lực. Ngược lại, mưa kéo dài làm chậm thu hoạch hoặc ảnh hưởng đến chất lượng sơ chế có thể khiến nguồn cung đạt chuẩn ra thị trường chậm hơn dự kiến. Cần theo dõi lượng hàng thực tế được đưa ra thị trường thay vì chỉ dựa vào lịch thu hoạch để dự đoán giá.
Tuần này, mình sẽ nhìn vào đâu
Trong các phiên tới, mình sẽ theo dõi năm thứ sau đây, và sẽ quay lại xem xét từng thứ một khi có số liệu mới:
- Giá Robusta London và Arabica New York theo đúng kỳ hạn, xem nhịp giảm cuối tuần chỉ là điều chỉnh kỹ thuật hay mở đầu cho một đợt giảm dài hơn.
- Tồn kho được chứng nhận và thay đổi hàng ngày, nhất là xem lượng bao chờ phân loại có chuyển thành tồn kho tăng trở lại hay không.
- Tiến độ thu hoạch, thời tiết và lượng hàng chào bán tại Tây Nguyên.
- Tình hình mùa vụ Brazil và diễn biến tỷ giá đồng real, hai yếu tố vẫn đang nâng đỡ Arabica.
- Giá mua cà phê nhân thực tế tại từng địa phương, cùng điều kiện giao hàng và chất lượng.
Khi các tín hiệu này được xem xét đồng thời, người tham gia thị trường có thể phân biệt tốt hơn giữa một đợt điều chỉnh ngắn hạn và sự thay đổi thực sự trong cán cân cung cầu.
Vài lời nhắn
Với bà con nông hộ, quyết định bán nên gắn với giá thành sản xuất, nhu cầu vốn, chất lượng lô hàng và khả năng bảo quản. Giữ hàng để chờ giá cao hơn cũng có chi phí và rủi ro, đặc biệt khi điều kiện phơi sấy hoặc kho lưu trữ chưa bảo đảm. Cách làm thận trọng lúc này là bán một phần để xoay vòng vốn, giữ lại phần hàng đạt chất lượng tốt và theo dõi tiếp.
Với anh chị đại lý, cần tính đến giá mua thực tế, chi phí vận chuyển, hao hụt, tài chính và thời gian thanh toán. Giá kỳ hạn quốc tế chỉ là một phần của công thức hình thành giá cà phê nhân trong nước, phần còn lại nằm ở hàng thực và ở từng điểm thu mua.
Với doanh nghiệp xuất khẩu, nên theo dõi chênh lệch giữa giá hàng thực và giá sàn, tiến độ giao hàng, chất lượng nguyên liệu và tỷ giá. Trong thị trường biến động mạnh, quản trị rủi ro theo từng lô hàng và từng hợp đồng thường hữu ích hơn việc đặt toàn bộ quyết định vào một dự đoán giá duy nhất. Và dù kịch bản nào xảy ra, một phiên tăng riêng lẻ cũng chưa đủ để xác nhận thị trường đã đảo chiều.
Bài viết mang tính phân tích thị trường, không phải khuyến nghị mua bán hoặc bảo đảm xu hướng giá.
SAVINA Coffee Knowledge tiếp tục cập nhật kiến thức và diễn biến thị trường cà phê, hỗ trợ độc giả theo dõi giá cả và hiểu rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến ngành cà phê. Đọc thêm kiến thức cà phê tại Thư viện SAVINA Coffee Knowledge.
