SAVINASAVINA

Translation is temporarily unavailable. Showing the Vietnamese original.

Phân tích thị trường cà phê ngày 04/11/2026: Robusta và Arabica cùng giảm, tồn kho thấp chưa đủ giữ giá

Phân tích thị trường cà phê ngày 04/11/2026: Robusta và Arabica cùng giảm, tồn kho thấp chưa đủ giữ giá

Phân tích thị trường cà phê ngày 04/11/2026: Robusta và Arabica cùng giảm, tồn kho thấp chưa đủ giữ giá

Phiên giao dịch thứ Ba ngày 03/11/2026 đánh dấu một nhịp điều chỉnh đồng loạt trên cả ba thị trường cà phê quốc tế. Robusta London kỳ hạn tháng 01/2027 đóng cửa quanh 3.207 USD/tấn, giảm 38 USD; Arabica New York kỳ hạn tháng 12/2026 giảm 8,15 cent xuống 283,95 cent/pound. Arabica Brazil cũng suy yếu nhẹ.

Điều đáng chú ý là đợt giảm này xuất hiện trong bối cảnh tồn kho Arabica được chứng nhận trên ICE vẫn ở vùng thấp. Như vậy, thị trường đang phải cân bằng giữa hai nhóm thông tin: nguồn cung giao ngay còn hạn chế, nhưng triển vọng sản lượng và xuất khẩu trong các tháng tới đang cải thiện.

Luận điểm của SAVINA: Giá cà phê đang được định giá lại theo triển vọng nguồn cung tương lai, không chỉ theo lượng tồn kho giao ngay. Arabica vẫn có yếu tố hỗ trợ từ tồn kho ICE thấp, trong khi Robusta chịu thêm sức ép từ tồn kho sàn tăng và nguồn hàng vụ mới của Việt Nam.

Thời điểm chốt dữ liệu: 07:49 ngày 04/11/2026, giờ Việt Nam. Giá kỳ hạn sử dụng phiên hoàn tất ngày 03/11/2026. Giá nội địa sử dụng mốc gần nhất được xác nhận, chưa coi là giá thu mua mới của sáng 04/11.

1. Bảng giá thị trường quốc tế

Để tránh nhầm lẫn giữa các hợp đồng, SAVINA ưu tiên hợp đồng có thanh khoản phù hợp và ghi rõ kỳ hạn cùng đơn vị đo.

Thị trường và hợp đồng Giá chốt 03/11 Thay đổi Ghi chú
Robusta London 01/2027 3.207 USD/tấn -38 USD (-1,17%) RCF7, hợp đồng tháng 01/2027
Robusta London 11/2026 3.225 USD/tấn -31 USD (-0,95%) Khối lượng chỉ 2 hợp đồng tại bảng Giacaphe247
Arabica New York 12/2026 283,95 cent/pound -8,15 cent (-2,79%) KCZ6, khối lượng 18.850 hợp đồng
Arabica Brazil 12/2026 356,30 USD/bao 60 kg -1,30 USD (-0,36%) Khối lượng 9 hợp đồng

Nguồn giá: Investing.com, Giacaphe247 và các bảng giao dịch tham khảo. Mức chốt có thể chênh lệch nhỏ giữa nhà cung cấp dữ liệu do thời điểm và phương pháp ghi nhận.

Robusta London: Hợp đồng tháng 01/2027 mới là mốc cần ưu tiên

Investing.com ghi nhận hợp đồng Robusta London RCF7, kỳ hạn tháng 01/2027, đóng cửa tại 3.207 USD/tấn, giảm 38 USD, tương đương 1,17%. Biên độ trong phiên nằm trong khoảng 3.193–3.264 USD/tấn, với khối lượng 12.790 hợp đồng.

Đây là hợp đồng đã được chuyển kỳ hạn tham chiếu sau ngày rollover 01/11/2026 theo thông tin hợp đồng trên Investing.com. Vì vậy, khi so sánh diễn biến Robusta hiện tại, không nên chỉ nhìn vào hợp đồng tháng 11/2026.

Điểm quan trọng là bảng Giacaphe247 ghi nhận hợp đồng tháng 11/2026 ở 3.225 USD/tấn, giảm 31 USD, nhưng khối lượng chỉ có 2 hợp đồng, thấp hơn rất nhiều so với bình quân 20 phiên là 5.542 hợp đồng.

Trong khi đó, hợp đồng tháng 01/2027 có khối lượng giao dịch lớn hơn đáng kể. Vì thế, SAVINA ưu tiên mức giá tháng 01/2027 để đọc xu hướng, còn hợp đồng tháng 11/2026 chỉ được sử dụng như thông tin đối chiếu.

Một số bảng BCCE ghi nhận hợp đồng tháng 01/2027 quanh 3.211 USD/tấn tại mốc cập nhật khác. Mức chênh lệch 4 USD so với Investing.com không nên được giải quyết bằng cách lấy trung bình. Điều cần chú ý là cả hai nguồn đều xác nhận chiều giảm trong phiên.

Arabica New York: Áp lực bán thể hiện rõ hơn

Arabica New York kỳ hạn tháng 12/2026 đóng cửa ở 283,95 cent/pound, giảm 8,15 cent, tương đương 2,79%. Khối lượng giao dịch đạt 18.850 hợp đồng, cao hơn mức bình quân 20 phiên là 16.872 hợp đồng theo dữ liệu phân tích của Giacaphe247.

Khối lượng tăng trong một phiên giảm mạnh cho thấy áp lực bán không chỉ xuất hiện trên một số giao dịch nhỏ lẻ. Đây là diễn biến đáng chú ý vì tồn kho Arabica được chứng nhận vẫn đang ở vùng thấp.

Về kỹ thuật, giá hiện nằm dưới MA20 ở 297,18 cent, MA50 ở 303,47 cent và MA200 ở 305,46 cent. RSI14 quanh 40,4, còn MACD vẫn nằm dưới đường tín hiệu.

Những chỉ báo này cho thấy động lượng ngắn hạn đang yếu. Các vùng 278,72 và 276,08 cent/pound là những mốc hỗ trợ được nguồn phân tích kỹ thuật nêu ra; 286,57 và 293,27 cent là các vùng cản gần cần quan sát nếu giá hồi phục.

Arabica Brazil: Không nên suy luận từ một thị trường thanh khoản thấp

Hợp đồng Arabica Brazil tháng 12/2026 đóng cửa quanh 356,30 USD/bao 60 kg, giảm 1,30 USD. Tuy nhiên, khối lượng chỉ có 9 hợp đồng so với mức bình quân 642 hợp đồng trong 20 phiên.

Đây là mức thanh khoản quá thấp để sử dụng biến động của phiên làm tín hiệu đại diện cho toàn bộ thị trường Arabica. Sự suy yếu nhẹ của Brazil trong phiên cần được xem là thông tin bổ sung, không phải cơ sở chính để dự báo xu hướng.

2. Giá cà phê Tây Nguyên: Thị trường vật chất vẫn yếu, nhưng cần chờ báo giá mới

Dữ liệu gần nhất được Giacaphe247 ghi nhận cho phiên 03/11 cho thấy giá cà phê nhân xô tại Tây Nguyên dao động trong khoảng 84.000–84.500 đồng/kg.

Địa phương Giá tham khảo
Đắk Lắk84.500 đồng/kg
Gia Lai84.500 đồng/kg
Đắk Nông84.500 đồng/kg
Lâm Đồng84.000 đồng/kg
Bình quân tham khảo84.500 đồng/kg

Cần lưu ý rằng các bảng giá công khai không hoàn toàn thống nhất về mức thay đổi so với phiên trước. Một số nguồn ghi nhận mức giảm 100 đồng/kg ở bình quân, trong khi một số bảng lịch sử so sánh với mốc giá khác cho ra mức chênh lệch lớn hơn.

Vì vậy, SAVINA giữ lại mặt bằng giá 84.000–84.500 đồng/kg làm dữ liệu tham khảo, không tự tạo một mức giảm bình quân mới bằng cách ghép các bảng giá khác thời điểm.

Đến 07:49 ngày 04/11, Giacaphe247 vẫn thông báo giá nội địa mới chưa được cập nhật, thường xuất hiện trong khoảng 08:30–09:30 hoặc muộn hơn tùy nguồn đại lý. Một số trang cập nhật lúc 05:00 chỉ hiển thị lại mức giá gần nhất, chưa đủ để xác nhận một giao dịch mới.

Quy đổi giá sàn và giá nội địa

Với giá Robusta tháng 01/2027 ở 3.207 USD/tấn và tỷ giá tham khảo 25.560 đồng/USD, phép quy đổi số học cho ra:

Giá quy đổi tham khảo

3.207 × 25.560 ÷ 1.000 = 81.971 đồng/kg

Đơn vị: đồng/kg. Đây là phép quy đổi giá kỳ hạn theo tỷ giá tham khảo, chưa tính chênh lệch chất lượng, basis, vận tải, bảo hiểm, tài chính, thuế và chi phí xuất khẩu.

So sánh mức quy đổi này với giá nhân xô trong nước khoảng 84.500 đồng/kg không có nghĩa doanh nghiệp xuất khẩu đang hưởng một khoản chênh lệch chắc chắn. Giá kỳ hạn không phải giá mua trực tiếp tại vườn; điều kiện giao hàng và chất lượng cà phê thực tế có thể tạo ra mức basis khác nhau.

Đây là lý do không nên chỉ nhìn giá London và tỷ giá để suy ra giá thu mua tại từng đại lý.

Theo dõi thêm bảng giá cà phê hôm nay của SAVINA để đối chiếu khi dữ liệu đại lý được cập nhật.

3. Tồn kho ICE: Arabica thấp nhưng Robusta lại có cấu trúc khác

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất của phiên giao dịch.

Theo bản tin ADMIS ngày 03/11, tồn kho Arabica được chứng nhận trên ICE đã giảm 4.151 bao trong ngày thứ Hai, xuống còn 220.917 bao. Đây là mức thấp nhất kể từ ngày 15/09/2026 và chỉ cao hơn không nhiều so với đáy dài hạn 217.646 bao được ghi nhận ngày 15/09.

Trong khi đó, tồn kho Robusta ICE đã tăng mạnh từ đầu tháng 10, đạt 6.809 lô vào ngày 29/10, mức cao nhất trong khoảng 1,25 năm, sau đó giảm nhẹ về 6.711 lô trong ngày 02/11.

Chỉ tiêu Arabica ICE Robusta ICE
Tồn kho gần nhất được công bố 220.917 bao 6.711 lô
Diễn biến đáng chú ý Giảm 4.151 bao ngày 02/11 Tăng lên 6.809 lô ngày 29/10 rồi giảm nhẹ
Hàm ý thị trường Nguồn hàng đạt chuẩn giao dịch vẫn tương đối hạn chế Khả năng cung ứng hàng chứng nhận được cải thiện

Hai thị trường đang có cấu trúc tồn kho khác nhau. Arabica có yếu tố hỗ trợ từ nguồn hàng đạt chuẩn giao ngay thấp, trong khi Robusta chịu áp lực từ tồn kho sàn tăng.

Đây cũng là lý do không nên dùng một nhận định chung như “tồn kho cà phê toàn cầu đang thiếu” để giải thích cả hai thị trường.

4. Brazil: Sản lượng Arabica tăng mạnh, nhưng Conilon lại giảm

Báo cáo cập nhật ngày 28/10/2026 của Cơ quan Cung ứng Quốc gia Brazil (Conab) ước tính sản lượng cà phê Brazil năm 2026 đạt 67,6 triệu bao, tăng 19,6% so với năm 2025. Tại thời điểm báo cáo, 99% diện tích đã được thu hoạch.

Điểm quan trọng là mức tăng không phân bổ đồng đều giữa hai nhóm cà phê:

  • Arabica: 48,2 triệu bao, tăng 34,8% so với năm 2025.
  • Conilon: 19,4 triệu bao, giảm 6,6% so với năm 2025.

Điều này cho thấy triển vọng nguồn cung Arabica của Brazil đang cải thiện rõ hơn. Nhưng không thể suy luận rằng toàn bộ nguồn cung Robusta và các dòng canephora cũng đang tăng theo cùng một tỷ lệ.

Ở góc độ thương mại, báo cáo Cecafé cho thấy Brazil xuất khẩu 29,095 triệu bao cà phê trong chín tháng đầu năm 2026, gần như đi ngang so với cùng kỳ năm trước, giảm 0,2%. Tuy nhiên, doanh thu xuất khẩu giảm 8,6%, từ 11,065 tỷ USD xuống 10,113 tỷ USD.

Cơ cấu xuất khẩu cũng có sự dịch chuyển đáng kể:

  • Arabica xuất khẩu 20,739 triệu bao, giảm 10,7%.
  • Canephora, gồm Conilon và Robusta, xuất khẩu 5,162 triệu bao, tăng 68,3%.

Không nên coi mức tăng xuất khẩu canephora là bằng chứng sản lượng Conilon Brazil tăng. Sản lượng thu hoạch, lượng tồn kho, nguồn hàng sẵn có và tiến độ xuất khẩu là các chỉ tiêu khác nhau.

Đây là một chi tiết quan trọng đối với thị trường Robusta: lượng hàng xuất khẩu Brazil tăng có thể gây áp lực lên giá, nhưng sản lượng Conilon của vụ 2026 lại được Conab dự báo giảm.

5. Việt Nam: Xuất khẩu tăng về lượng nhưng giảm về giá trị

Dữ liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường công bố ngày 16/10/2026 cho thấy trong chín tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,45 triệu tấn cà phê, trị giá 6,57 tỷ USD.

So với cùng kỳ năm trước:

  • Khối lượng xuất khẩu tăng 16,3%.
  • Giá trị xuất khẩu giảm 6,9%.
  • Giá xuất khẩu bình quân tháng 9 đạt 4.519 USD/tấn, giảm 20,6% so với cùng kỳ.

Đây là sự khác biệt đáng chú ý giữa tăng trưởng về sản lượng và tăng trưởng về giá trị.

Việt Nam đang bán được nhiều cà phê hơn, nhưng doanh thu xuất khẩu không tăng tương ứng do mặt bằng giá thấp hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến biên doanh thu và cách doanh nghiệp quản lý hàng tồn kho, hợp đồng xuất khẩu và dòng tiền.

Khi bước vào vụ thu hoạch mới, lượng hàng được đưa ra thị trường có thể tăng. Nếu nhu cầu mua và khả năng giao hàng không theo kịp tốc độ cung ứng, giá thu mua trong nước sẽ tiếp tục chịu sức ép.

Nguồn: Bộ Nông nghiệp và Môi trường – Báo cáo xuất khẩu cà phê ngày 16/10/2026.

6. Triển vọng nguồn cung toàn cầu: Thị trường đang định giá cho vụ mới

Conab dẫn dự báo của USDA cho niên vụ 2026/27, trong đó sản lượng cà phê thế giới được ước tính đạt 189,7 triệu bao, tăng 6,1% so với niên vụ trước. Tiêu thụ toàn cầu được dự báo đạt 179,7 triệu bao, tăng 3,6%.

Về mặt số học, khoảng cách giữa dự báo sản lượng và tiêu thụ là khoảng 10 triệu bao. Tuy nhiên, đây không phải số liệu tồn kho thực tế hay lượng dư thừa đã được xác nhận. Cán cân cuối cùng còn phụ thuộc lượng tồn kho chuyển vụ, tiến độ sản xuất, xuất khẩu và cách các tổ chức tính niên vụ.

Điểm quan trọng là kỳ vọng nguồn cung toàn cầu đang cải thiện. Khi người mua và quỹ đầu tư nhìn thấy khả năng sản lượng tăng nhanh hơn tiêu thụ, giá kỳ hạn có thể chịu áp lực ngay cả khi tồn kho giao ngay chưa phục hồi tương ứng.

Ngược lại, nếu thời tiết tại Brazil hoặc Việt Nam xấu đi, triển vọng sản lượng có thể thay đổi. Vì vậy, dự báo sản lượng không phải con số chắc chắn.

7. Tỷ giá Real Brazil và hoạt động bán hàng

Bản tin ADMIS ngày 03/11 cho biết đồng Real Brazil suy yếu trong nhiều phiên liên tiếp. Khi đồng nội tệ yếu đi so với USD, nhà sản xuất và nhà xuất khẩu Brazil có thể nhận được nhiều Real hơn từ doanh thu bán hàng được định giá bằng USD.

Điều này có thể tạo động lực tăng bán hoặc chốt giá hàng hóa trên thị trường kỳ hạn.

Đây là kênh truyền dẫn quan trọng giữa thị trường tiền tệ và thị trường nông sản. Giá cà phê không chỉ phản ứng với sản lượng, tồn kho và nhu cầu tiêu thụ, mà còn chịu ảnh hưởng từ tỷ giá của các nước xuất khẩu lớn.

Tuy nhiên, cần tránh kết luận rằng đồng Real yếu là nguyên nhân duy nhất của phiên giảm ngày 03/11. Nó là một yếu tố gây áp lực, kết hợp với hoạt động chốt lời, diễn biến kỹ thuật và kỳ vọng nguồn cung.

8. Ba kịch bản cần theo dõi

Kịch bản 1: Giá tiếp tục điều chỉnh

Nếu Arabica không giữ được vùng hỗ trợ 278,72–276,08 cent/pound, thị trường có thể mở rộng nhịp giảm. Với Robusta, vùng thấp 3.193 USD/tấn trong phiên gần nhất là mốc cần quan sát; xa hơn là đáy 52 tuần quanh 3.113 USD/tấn trên bảng hợp đồng Jan27.

Trong kịch bản này, giá nội địa có thể tiếp tục chịu áp lực nếu nguồn hàng vụ mới được đưa ra nhiều hơn nhu cầu mua thực tế.

Kịch bản 2: Giá quốc tế ổn định nhờ tồn kho Arabica thấp

Nếu lượng tồn kho Arabica chứng nhận tiếp tục thấp và tốc độ giao hàng vào kho ICE không tăng nhanh, thị trường có thể xuất hiện lực mua trở lại sau đợt điều chỉnh. Tuy nhiên, điều này không tự động kéo Robusta tăng tương ứng do tồn kho hai loại cà phê có cấu trúc khác nhau.

Kịch bản 3: Thị trường phân hóa giữa Arabica và Robusta

Đây là kịch bản cần được chú ý. Arabica chịu áp lực từ triển vọng vụ Brazil tăng mạnh, trong khi Robusta vẫn có những yếu tố hỗ trợ từ sản lượng Conilon Brazil giảm và xuất khẩu Robusta Sumatra suy yếu.

Nếu sự khác biệt này tiếp tục, hai thị trường có thể phục hồi hoặc giảm với cường độ không giống nhau.

Góc nhìn SAVINA

Phiên giao dịch ngày 03/11 cho thấy thị trường đang chuyển trọng tâm từ câu chuyện tồn kho giao ngay sang triển vọng cung ứng trong những tháng tới. Đây là sự thay đổi quan trọng trong cách định giá cà phê.

Arabica vẫn có điểm tựa từ tồn kho ICE thấp, nhưng lượng bán ra tăng và triển vọng sản lượng Brazil tốt hơn đang tạo áp lực. Robusta có tồn kho chứng nhận cao hơn, trong khi Việt Nam bắt đầu bước vào giai đoạn thu hoạch chính. Tuy nhiên, sản lượng Conilon Brazil giảm và xuất khẩu Robusta Indonesia suy yếu là những yếu tố có thể hạn chế đà giảm trong trung hạn.

Đối với thị trường Việt Nam, điều cần quan sát là tốc độ đưa hàng mới ra thị trường và sức mua thực tế của doanh nghiệp xuất khẩu. Giá sàn giảm không nhất thiết dẫn đến một mức giảm tương ứng tại mọi đại lý, bởi chênh lệch chất lượng, basis, tồn kho và nhu cầu giao hàng vẫn đóng vai trò quan trọng.

SAVINA đánh giá xu hướng ngắn hạn vẫn nghiêng về thận trọng. Chưa có đủ cơ sở để xác nhận một chu kỳ tăng mới chỉ từ việc tồn kho Arabica ở mức thấp. Ngược lại, cũng không nên kết luận cả hai dòng cà phê đều bước vào giai đoạn dư cung chỉ vì triển vọng sản lượng toàn cầu được nâng lên.

Thị trường hiện cần thêm dữ liệu về tiến độ thu hoạch Việt Nam, lượng hàng xuất khẩu Brazil, biến động tỷ giá Real và diễn biến tồn kho ICE. Những yếu tố này sẽ quyết định liệu nhịp giảm hiện tại chỉ là một đợt điều chỉnh hay là sự tái định giá sâu hơn của thị trường cà phê toàn cầu.

Đọc thêm các báo cáo trước của SAVINA tại Phân tích thị trường cà phê ngày 01/11/2026 và theo dõi bảng giá cà phê hôm nay.

Vietnam Clean Coffee · Knowledge Library · caphesachvietnam.com
Back to the library →