Phân tích thị trường cà phê ngày 25/10/2026: Giá lùi sau một tuần căng thẳng, vụ mới đang gõ cửa
Hôm nay là chủ nhật. Sàn London và sàn New York đều nghỉ, nên mình ngồi tổng kết lại tuần vừa qua bằng đúng hai thứ: mức chốt phiên thứ Sáu 23 tháng 10 trên hai sàn và giá khảo sát ngày 24 tháng 10 ở Tây Nguyên. Tuần này, câu chuyện không nằm ở một phiên giảm đơn lẻ mà ở chỗ giá cứ lùi đều từng ngày, trong khi vụ mới thì đang đến rất gần.
Robusta và bốn phiên giảm liên tiếp
Trên sàn London, kỳ hạn Robusta tháng 11/2026 chốt phiên cuối tuần ở mức 3.228 USD/tấn, giảm 60 USD/tấn, tương đương 1,82%. Với kỳ hạn này, đây đã là phiên giảm thứ tư liên tiếp. Kỳ hạn tháng 1/2027 chốt ở mức 3.242 USD/tấn, giảm 59 USD/tấn, tương đương 1,79%. Kỳ hạn tháng 3/2027 chốt ở mức 3.229 USD/tấn, giảm 45 USD/tấn, tương đương 1,37%.
Mình thích nhìn chuỗi ba phiên hơn là nhìn một phiên, vì chuỗi mới nói lên lực bán có bền hay không. Và chuỗi này thì bền thật, không có phiên hồi nào xen giữa. Kỳ hạn tháng 11 đi từ 3.352 xuống 3.288 rồi 3.228, tổng cộng giảm 124 USD, tương đương 3,70%. Kỳ hạn tháng 1 đi từ 3.364 xuống 3.301 rồi 3.242, tổng cộng giảm 122 USD.
| Hợp đồng Robusta London | Giá chốt 23/10 (USD/tấn) | Thay đổi trong phiên |
| Tháng 11/2026 | 3.228 | Giảm 60 USD, tương đương 1,82% |
| Tháng 1/2027 | 3.242 | Giảm 59 USD, tương đương 1,79% |
| Tháng 3/2027 | 3.229 | Giảm 45 USD, tương đương 1,37% |
Arabica: giảm phiên cuối tuần nhưng chưa mất hết lực đỡ
Trên sàn New York, kỳ hạn Arabica tháng 12/2026 chốt phiên cuối tuần ở mức 307,45 US cent/pound, giảm 5,00 cent, tương đương 1,60%. Kỳ hạn tháng 3/2027 chốt ở mức 293,40 US cent/pound, giảm 4,05 cent, tương đương 1,36%. Kỳ hạn tháng 5/2027 chốt ở mức 289,00 US cent/pound, giảm 3,45 cent, tương đương 1,18%. Nhìn hai phiên gần nhất, kỳ hạn tháng 12 đi từ 316,15 xuống 312,45 rồi 307,45, tổng cộng giảm 8,70 cent, tương đương 2,75%.
Điểm khác biệt của Arabica nằm ở tồn kho. Lượng Arabica được chứng nhận tại ICE còn 227.978 bao, mức thấp nhất trong năm tuần, và chỉ cao hơn một chút so với đáy 27 năm là 217.646 bao ghi nhận ngày 15 tháng 9. Tồn kho thấp như vậy vốn là lực đỡ cho giá. Nhưng cùng lúc, gần 28.000 bao Arabica đang chờ phân loại tại ICE, mức cao nhất trong hơn một tháng, khiến thị trường kỳ vọng tồn kho có thể tăng trở lại trong ngắn hạn. Lực đỡ và lực ép giằng nhau, và phiên cuối tuần thì lực ép thắng.
| Hợp đồng Arabica New York | Giá chốt 23/10 (US cent/pound) | Thay đổi trong phiên |
| Tháng 12/2026 | 307,45 | Giảm 5,00 cent, tương đương 1,60% |
| Tháng 3/2027 | 293,40 | Giảm 4,05 cent, tương đương 1,36% |
| Tháng 5/2027 | 289,00 | Giảm 3,45 cent, tương đương 1,18% |
Giá trong nước: cả bốn vùng cùng lùi
Giá cà phê nhân xô tại Tây Nguyên ngày 24 tháng 10 giảm ở cả bốn vùng khảo sát. Đắk Lắk và Gia Lai cùng giảm 600 đồng, xuống mức 90.800 đồng/kg. Lâm Đồng giảm 600 đồng, xuống mức 90.200 đồng/kg, thấp nhất trong nhóm khảo sát. Đắk Nông giảm 500 đồng, xuống mức 91.000 đồng/kg, vẫn là vùng giữ giá cao nhất. Trung bình bốn vùng đạt 90.700 đồng/kg, giảm 575 đồng so với ngày 23 tháng 10.
Chuỗi ba ngày cho thấy giá trong nước đi xuống đều: trung bình bốn vùng từ 91.700 đồng/kg ngày 22 tháng 10 xuống 91.275 đồng/kg ngày 23 tháng 10 rồi 90.700 đồng/kg ngày 24 tháng 10, tổng cộng giảm 1.000 đồng/kg. Riêng Đắk Nông, vùng giữ giá cao nhất, đã giảm 3.000 đồng/kg so với mức 94.000 đồng/kg ghi nhận ngày 21 tháng 10. Mức 90.000 đồng/kg đang trở thành mốc đáng chú ý của thị trường trong nước trong những phiên cuối tháng 10, khi giá tiến sát mốc này từ phía trên.
| Khu vực | Giá ngày 23/10 (đồng/kg) | Giá ngày 24/10 (đồng/kg) | Thay đổi |
| Đắk Lắk | 91.400 | 90.800 | Giảm 600 đồng |
| Lâm Đồng | 90.800 | 90.200 | Giảm 600 đồng |
| Gia Lai | 91.400 | 90.800 | Giảm 600 đồng |
| Đắk Nông | 91.500 | 91.000 | Giảm 500 đồng |
| Trung bình bốn vùng | 91.275 | 90.700 | Giảm 575 đồng |
Vì sao cả hai sàn cùng đỏ
Chốt lời sau nhịp tăng giữa tháng 10. Theo phân tích của Barchart, áp lực chính đến từ việc một phần vị thế mua đóng lại sau nhịp tăng giá giữa tháng 10. Khi giá đã tăng nhanh trong thời gian ngắn, lực bán chốt lời đủ sức kéo cả hai sàn đi xuống dù chưa có thông tin cung cầu mới mang tính đột biến.
Tồn kho kể hai câu chuyện ngược nhau. Tồn kho Arabica được chứng nhận tại ICE giảm thêm trong phiên cuối tuần, xuống mức thấp nhất trong năm tuần là 227.978 bao. Trước đó tồn kho này tăng 4.847 bao trong phiên thứ Tư lên 239.748 bao, rồi giảm 5.315 bao trong phiên thứ Năm và giảm tiếp 6.455 bao trong phiên thứ Sáu. Ở chiều ngược lại, tồn kho Robusta tại ICE đã tăng mạnh trong sáu tuần qua, lên 6.612 lô cuối tuần, mức cao nhất trong 13 tháng, tạo áp lực trực tiếp lên giá Robusta.
Vụ mới đang vào. Nguồn cung từ vụ thu hoạch mới của Brazil đang dần vào thị trường, trong khi Việt Nam cũng bắt đầu vụ thu hoạch cà phê niên vụ 2026/2027. Vụ thu hoạch trong nước bước vào giai đoạn sôi động hơn, lượng hàng thực tế đưa ra thị trường tăng dần, đúng lúc giá quốc tế điều chỉnh, khiến tâm lý mua bán thận trọng hơn. Đây cũng là lúc phân loại quả sau thu hoạch trở nên quan trọng với chất lượng nguyên liệu, vì mẻ quả đầu vụ là mẻ dễ hỏng nhất nếu sơ chế chậm.
Đồng real Brazil mạnh lên là lực đỡ còn lại của Arabica. Đồng real Brazil tiếp tục mạnh lên, và yếu tố này vẫn đang nâng đỡ giá Arabica. Nhờ lực đỡ đó mà mức giảm của Arabica trong chuỗi phiên vừa qua nhẹ hơn mức giảm của Robusta, dù cả hai cùng chịu áp lực chốt lời.
Tuần tới, mình sẽ nhìn vào bốn thứ
Thứ nhất, phiên giao dịch thứ Hai ngày 26 tháng 10 sẽ cho biết nhịp giảm cuối tuần chỉ là điều chỉnh kỹ thuật hay mở đầu cho một đợt giảm dài hơn. Thứ hai, tồn kho được chứng nhận tại ICE có tăng trở lại như kỳ vọng từ lượng bao chờ phân loại hay không. Thứ ba, đồng real Brazil còn giữ đà mạnh lên hay không. Thứ tư, tiến độ thu hoạch tại Brazil và Tây Nguyên có đẩy thêm lượng hàng ra thị trường hay không, và giá trong nước có giữ được mốc 90.000 đồng/kg hay không.
Với nông hộ đang vào vụ thu hoạch, nhịp giảm hiện tại chưa phải căn cứ để bán tháo toàn bộ sản lượng, nhưng cũng chưa phải tín hiệu để giữ hàng chờ giá lên mà không có kế hoạch. Cách làm thận trọng là bán một phần để xoay vòng vốn, giữ lại phần hàng đạt chất lượng tốt và theo dõi giá tham chiếu cùng tiến độ thu hoạch trước khi quyết định tiếp. Giá thu mua thực tế tại từng đại lý có thể khác nhau tùy chất lượng cà phê, độ ẩm, tỷ lệ tạp chất, phương thức giao hàng và điều kiện thanh toán.
Xu hướng ngắn hạn vẫn nghiêng về phía giảm, nhưng mức giảm của Arabica nhẹ hơn Robusta cho thấy thị trường chưa rơi vào trạng thái bán tháo đồng loạt. Một phiên tăng hoặc giảm riêng lẻ đầu tuần tới chưa đủ để xác nhận xu hướng dài hạn. Người trồng cà phê, đại lý và doanh nghiệp xuất khẩu nên kết hợp giá tham chiếu với chất lượng hàng hóa, nhu cầu giao hàng và chi phí thực tế trước khi quyết định mua bán.
Bài viết mang tính phân tích thị trường, không phải khuyến nghị mua bán hoặc bảo đảm xu hướng giá.
SAVINA Coffee Knowledge tiếp tục cập nhật kiến thức và diễn biến thị trường cà phê, hỗ trợ độc giả theo dõi giá cả và hiểu rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến ngành cà phê. Đọc thêm kiến thức cà phê tại Thư viện SAVINA Coffee Knowledge.
